Diospyros lotus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cậy: Một loài cây ăn quả thuộc chi Diospyros, có nguồn gốc từ châu Á, được trồng để lấy quả nhỏ màu vàng hoặc tím đen có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Diospyros lotus is native to Southwest Asia. (Cây cậy có nguồn gốc từ Tây Nam Á.)
- Fruits from the Diospyros lotus are highly valued in some regions. (Quả từ cây cậy được đánh giá cao ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên khoa học thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu thực vật để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài hồng (persimmon) khác.
- The study focused on the genetic diversity of Diospyros lotus. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của loài Diospyros lotus.)
Biến thể và từ gần giống
- Date-plum: Tên tiếng Anh thông dụng khác cho , có thể dịch là "hồng chà là".
- Cây hồng (Persimmon): Tên gọi chung cho các loài trong chi , trong đó có (cây cậy) và (cây hồng thường gặp).
Từ đồng nghĩa
- Date-plum tree: Cây hồng chà là (tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh).
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể mô tả nó là "một loại cây hồng cho quả nhỏ" thay vì dùng tên khoa học. Quả của nó có thể được gọi là "quả cậy" hoặc "date-plum".
Noun
- (thực vật học) Cây cậy